turn over

/ˈtɚnˌoʊvɚ/
Động từ
  1. (thông tục) Lật lại; để xoay từ trên xuống dưới.
    (transitive) To flip over; to rotate uppermost to bottom.
    Turn over the box and look at the bottom.
    Lật hộp và nhìn vào phía dưới.
  2. (thông tục, thành ngữ) Từ bỏ; trả lại.
    (transitive, idiomatic) To relinquish; give back.
    They turned over the evidence to the authorities.
    Họ đã giao nộp bằng chứng cho chính quyền.
  3. (thông tục, thành ngữ) Chuyển giao.
    (transitive, idiomatic) To transfer.
  4. (chuyển tiếp, thành ngữ) Tạo ra, hoàn thiện hoặc quay vòng.
    (transitive, idiomatic) To produce, complete, or cycle through.
    They can turn over about three hundred units per hour.
    Họ có thể quay khoảng ba trăm đơn vị mỗi giờ.
🎬 Nghe “turn over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish